ETF · Chỉ số
MSCI World ex Europe Index
Tổng số ETF
3
Tất cả sản phẩm
3 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 697,99 tr.đ. | — | 0,35 | Toàn bộ thị trường | MSCI World ex Europe Index | 18/4/2018 | 664,46 | 6,36 | 31,52 | ||
| Cổ phiếu | 697,99 tr.đ. | — | 0,35 | Toàn bộ thị trường | MSCI World ex Europe Index | 18/4/2018 | 664,46 | 6,36 | 31,52 | ||
| Cổ phiếu | 6,33 tr.đ. | — | 0,35 | Toàn bộ thị trường | MSCI World ex Europe Index | 18/4/2018 | 438,97 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm